越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kể từ năm” (1)
kể từ năm
英语
短语Since the year
Kể từ năm 1994, ông là Tổng thống đầu tiên và duy nhất của Belarus.
Since 1994, he has been the first and only President of Belarus.
相关词“kể từ năm” (0)
未找到相关词。
短语“kể từ năm” (2)
Ít nhất 289 người đã bị buộc tội theo luật khi quân kể từ năm 2020.
At least 289 people have been charged under the lèse-majesté law since 2020.
Kể từ năm 1994, ông là Tổng thống đầu tiên và duy nhất của Belarus.
Since 1994, he has been the first and only President of Belarus.
